Hiệu năng thông gió
Lưu lượng · áp suất · độ ồn
- Công suất
- 0,55 kW
- Lưu lượng gió
- 12.000 m³/h
- Áp suất
- 70 Pa
- Tốc độ quay
- 1.400 rpm
- Độ ồn
- ≤ 72 dB
Quạt hướng trục đặt sàn có bánh xe, dây điện và công tắc sẵn. Phù hợp làm mát điểm, thông gió hầm và khu vực thi công tạm.
* Số liệu minh họa — thay bằng thông số catalogue đã xác nhận trước khi đưa lên website chính thức.
CHI TIẾT THEO MODEL
Xem hình ảnh, thông số, kích thước lắp đặt và tài liệu đúng theo từng model.
Thông số, kích thước và nhãn model bên dưới đổi theo model đang chọn.
Lưu lượng gió, áp suất, công suất và kích thước lắp đặt của từng model.
Lưu lượng · áp suất · độ ồn
Nguồn điện · kích thước · khối lượng
* Số liệu demo chỉ dùng để minh họa cách trình bày. Khi triển khai cần thay bằng thông số catalogue đã được Tiến Phát xác nhận.
Các góc cần xem trước khi liên hệ.
Ảnh rõ hình dáng, tem model và vị trí đấu nối.
Thể hiện motor, cánh và khung bảo vệ.
Kiểm tra độ ồn, độ rung và chiều quay khi chạy thử.
Giúp hình dung vị trí và khoảng trống thi công.
Tách số đo sản phẩm khỏi hướng dẫn thi công để dễ kiểm tra.
Cập nhật đồng bộ theo model đang chọn
Checklist ngắn cho đội kỹ thuật
Tài liệu hiện có cho sản phẩm này.
Điều kiện, thời hạn và quy trình tiếp nhận bảo hành.
Đủ tám dữ liệu dưới đây là chốt được cấu hình trong một lần trao đổi — thiếu dữ liệu nào, kỹ thuật sẽ hỏi lại phần đó.
Máy kéo tải gì, khối lượng hoặc mô-men yêu cầu; có tải khởi động nặng hay tải va đập không.
Số vòng/phút cần đạt tại trục ra — từ đó chọn tỉ số truyền trong dải 1/5 ~ 1/240.
Công suất trong dải 15W ~ 140W; điện áp 220V hoặc 380V, 1 pha hay 3 pha, tần số 50Hz.
Trục rỗng (lỗ) hay trục đặc (trục lồi); đường kính trục và rãnh then theo hiện trạng máy.
Chân đế hoặc mặt bích; hướng trục ra, chiều quay và vị trí ra dây điện trong không gian lắp.
Mức tiếp xúc nước, bụi, hóa chất và nhiệt độ -10°C ~ +40°C; cần đối chiếu cấp bảo vệ đúng theo cấu hình motor.
Bộ điều tốc, phanh điện từ, chân đế phụ, khớp nối hoặc puly nếu cần cấp cùng bộ.
Số bộ, nơi giao hàng và mốc thời gian — quyết định phương án hàng sẵn hay đặt theo cấu hình.
Chọn model theo thể tích nhà xưởng, số lần trao đổi không khí và chiều dài đường ống.
Thông gió chung, giảm nhiệt và mùi trong khu vực đông người.
Hút khói, hút nóng tại khu vực phát sinh nhiệt.
Kết hợp tấm làm mát để giảm nhiệt chuồng trại.
Lưu thông không khí, hạn chế ẩm mốc hàng hóa.
Giao trong 24 – 48 giờ với hàng có sẵn. Giao tận xưởng, có phiếu bàn giao và kiểm tra tem model khi nhận.
Gửi qua nhà xe hoặc chuyển phát theo yêu cầu, đóng thùng gỗ/pallet cho hàng nặng. Có mã vận đơn để theo dõi.
84/4C Phạm Thị Giây, Đông Thạnh, TP.HCM. Xem hàng, đối chiếu kích thước trục và nghiệm thu tại kho trước khi mang về.
Dựa trên thể tích nhà xưởng và số lần trao đổi không khí mỗi giờ. Nếu nối ống gió cần thêm chiều dài ống và số co để tính áp suất.
Công suất nhỏ có thể dùng 220V; từ 0,55 kW trở lên thường dùng 380V 3 pha. Cần kiểm tra nguồn điện tại xưởng trước khi chốt model.
Khi đường ống dài, nhiều co hoặc phải qua lọc bụi — quạt ly tâm cho áp cao hơn ở cùng lưu lượng.
Nên làm theo kích thước trong bảng thông số của model đã chọn. Kỹ thuật có thể gửi bản vẽ lắp đặt để đội thi công chuẩn bị.
Chọn người phù hợp để gửi ảnh tem máy, vị trí lắp hoặc yêu cầu báo giá.