Thể tích và nguồn nhiệt
Đo dài × rộng × cao, xác định máy móc, mái tôn và khu vực tích nhiệt cao.
Danh mục con có ít model nên bỏ bộ lọc chiếm diện tích. Khách nhìn thấy trực tiếp danh sách sản phẩm ngay sau Hero, đúng insight đã thống nhất ở giao diện cũ.
WALL MOUNTED · INDUSTRIAL AIRFLOWThông số dưới đây giúp khoanh model bước đầu. Số lượng cuối cùng cần đối chiếu với thể tích, nhiệt lượng và khả năng cấp khí của công trình.
Flow mới chia insight thành các khối ngắn, trực quan để giảm cảm giác “toàn chữ” nhưng vẫn giữ đầy đủ nội dung kỹ thuật.
Đo dài × rộng × cao, xác định máy móc, mái tôn và khu vực tích nhiệt cao.
Nhà xưởng, kho hàng và trang trại cần số lần trao đổi không khí khác nhau.
Quạt chỉ đạt hiệu quả khi có đủ khí bù và luồng khí đi xuyên qua vùng cần xử lý.
Cửa chớp, lưới bảo vệ, vật cản, áp suất âm và khả năng cấp khí đều làm lưu lượng thực giảm so với điều kiện danh định.
Kiểm tra phương án lắp →Giúp xác định hướng gió, cửa lấy khí và vật cản gần vị trí lắp.
Dài, rộng, cao và khu vực phát sinh nhiệt hoặc mùi.
Nguồn điện, khung đỡ và khoảng trống mở cửa chớp.
Bảng so sánh luôn hiển thị, không ẩn trong accordion, phục vụ khách đã ở giai đoạn cân nhắc model.
| MODEL | KÍCH THƯỚC | LƯU LƯỢNG | CÔNG SUẤT | GỢI Ý SỬ DỤNG |
|---|---|---|---|---|
| WS-600 | 600×600×400 mm | 12.000 m³/h | 250 W | Khu vực nhỏ, thông gió cục bộ |
| WS-800 | 800×800×400 mm | 22.000 m³/h | 370 W | Kho, xưởng hoặc trang trại vừa |
| WS-900 | 900×900×400 mm | 28.000 m³/h | 370 W | Model cân bằng lưu lượng và kích thước |
| WS-1380 | 1380×1380×400 mm | 48.000 m³/h | 1.100 W | Nhà xưởng cần lưu lượng lớn |
Khách thường lo mua đúng quạt nhưng lắp sai vị trí — block này xử lý trực tiếp rào cản đó.Gửi kích thước không gian, nguồn điện và mục tiêu cần xử lý để kỹ thuật khoanh lưu lượng cùng số lượng tham khảo.