Hiệu năng thông gió
Lưu lượng · tốc độ · độ ồn
- Công suất
- 0,55 kW
- Lưu lượng gió
- 9.500 m³/h
- Tốc độ quay
- 1.400 rpm
- Độ ồn
- ≤ 68 dB
- Số cánh
- 6 cánh
Quạt hút khung vuông cho thông gió, hút nóng và hút mùi nhà xưởng. Kỹ thuật tư vấn kích thước, số lượng và vị trí lắp theo diện tích, chiều cao và mục đích thông gió thực tế.
* Số liệu minh họa — cần thay bằng thông số catalogue đã xác nhận trước khi đưa lên website chính thức.
CHI TIẾT THEO MODEL
Xem hình ảnh, thông số, kích thước lắp đặt và tài liệu đúng theo từng model.
Thông số, kích thước và nhãn model bên dưới đổi theo kích thước đang chọn.
Các thông số về lưu lượng gió, tốc độ, công suất và kích thước lắp đặt của từng model quạt.
Lưu lượng · tốc độ · độ ồn
Nguồn điện · kích thước · khối lượng
* Số liệu trong bản demo chỉ dùng để minh họa cách trình bày giao diện. Khi triển khai thực tế cần thay bằng thông số catalogue đã được Tiến Phát xác nhận; có thể bổ sung cột áp nếu dòng quạt có yêu cầu nối ống gió.
Các góc cần xem trước khi liên hệ.
Ảnh mặt trước rõ cánh, khung và lá chớp.
Thể hiện motor, dây đai và khung bảo vệ.
Cánh quạt, khung, bạc đạn và lá chớp.
Kiểm tra độ ồn, chiều gió và hoạt động lá chớp.
Giúp hình dung vị trí và khoảng trống thi công.
Tách số đo sản phẩm khỏi hướng dẫn thi công để dễ kiểm tra.
Cập nhật đồng bộ theo model đang chọn
Checklist ngắn cho đội kỹ thuật
Tài liệu hiện có cho sản phẩm này.
Thông số, cấu tạo và dải kích thước sản phẩm.
Yêu cầu ô chờ, đấu điện và kiểm tra trước khi chạy.
Điều kiện, thời hạn và quy trình tiếp nhận bảo hành.
Đủ tám dữ liệu dưới đây là chốt được cấu hình trong một lần trao đổi — thiếu dữ liệu nào, kỹ thuật sẽ hỏi lại phần đó.
Máy kéo tải gì, khối lượng hoặc mô-men yêu cầu; có tải khởi động nặng hay tải va đập không.
Số vòng/phút cần đạt tại trục ra — từ đó chọn tỉ số truyền trong dải 1/5 ~ 1/240.
Công suất trong dải 15W ~ 140W; điện áp 220V hoặc 380V, 1 pha hay 3 pha, tần số 50Hz.
Trục rỗng (lỗ) hay trục đặc (trục lồi); đường kính trục và rãnh then theo hiện trạng máy.
Chân đế hoặc mặt bích; hướng trục ra, chiều quay và vị trí ra dây điện trong không gian lắp.
Mức tiếp xúc nước, bụi, hóa chất và nhiệt độ -10°C ~ +40°C; cần đối chiếu cấp bảo vệ đúng theo cấu hình motor.
Bộ điều tốc, phanh điện từ, chân đế phụ, khớp nối hoặc puly nếu cần cấp cùng bộ.
Số bộ, nơi giao hàng và mốc thời gian — quyết định phương án hàng sẵn hay đặt theo cấu hình.
Chọn kích thước theo diện tích, chiều cao nhà xưởng và số lần trao đổi không khí cần đạt.
Thông gió chung, giảm nhiệt và mùi trong khu vực đông người.
Hút khói, hút nóng tại khu vực phát sinh nhiệt.
Kết hợp tấm làm mát để giảm nhiệt chuồng trại.
Lưu thông không khí, hạn chế ẩm mốc hàng hóa.
Giao trong 24 – 48 giờ với hàng có sẵn. Giao tận xưởng, có phiếu bàn giao và kiểm tra tem model khi nhận.
Gửi qua nhà xe hoặc chuyển phát theo yêu cầu, đóng thùng gỗ/pallet cho hàng nặng. Có mã vận đơn để theo dõi.
84/4C Phạm Thị Giây, Đông Thạnh, TP.HCM. Xem hàng, đối chiếu kích thước trục và nghiệm thu tại kho trước khi mang về.
Dựa trên thể tích nhà xưởng (dài × rộng × cao) và số lần trao đổi không khí mỗi giờ theo mục đích sử dụng. Kỹ thuật sẽ tính tổng lưu lượng rồi chia ra số quạt và kích thước phù hợp.
Kích thước nhỏ có thể dùng 220V; từ 600 trở lên thường dùng 380V 3 pha. Cần kiểm tra nguồn điện hiện có tại xưởng trước khi chốt model.
Nên làm theo kích thước ô chờ trong bảng thông số của model đã chọn. Kỹ thuật có thể gửi bản vẽ lắp đặt để đội thi công chuẩn bị.
Hàng có sẵn xuất kho trong ngày làm việc và giao TP.HCM trong 24 – 48 giờ; hàng đặt theo cấu hình sẽ được xác nhận thời gian cụ thể khi chốt đơn.
Chọn người phù hợp để gửi ảnh tem máy, vị trí lắp hoặc yêu cầu báo giá.