Thông số điện
Công suất · dòng · tốc độ · hiệu suất
- Công suất
- 5,5 kW
- Dòng định mức
- 11,7 A
- Tốc độ
- 1.440 rpm
- Hiệu suất
- 89,2 %
- Cấp bảo vệ
- IP55 · Ex d IIB T4
Động cơ 3 pha vỏ phòng nổ Ex d IIB T4, dùng cho bơm xăng dầu, quạt hút buồng sơn, trạm khí và khu vực hóa chất.
* Số liệu minh họa — thay bằng thông số catalogue đã xác nhận trước khi đưa lên website chính thức.
CHI TIẾT THEO MODEL
Xem hình ảnh, thông số, kích thước lắp đặt và tài liệu đúng theo từng model.
Thông số, kích thước và nhãn model bên dưới đổi theo model đang chọn.
Công suất, dòng định mức, tốc độ, hiệu suất và kích thước lắp đặt theo từng model.
Công suất · dòng · tốc độ · hiệu suất
Khung · trục · kiểu lắp · khối lượng
* Số liệu demo chỉ dùng để minh họa cách trình bày. Khi triển khai cần thay bằng thông số catalogue đã được Tiến Phát xác nhận.
Các góc cần xem trước khi liên hệ.
Ảnh rõ hình dáng, tem model và vị trí đấu nối.
Vị trí đấu dây, thông số trên tem.
Kiểm tra độ ồn, độ rung và chiều quay khi chạy thử.
Giúp hình dung vị trí và khoảng trống thi công.
Tách số đo sản phẩm khỏi hướng dẫn thi công để dễ kiểm tra.
Cập nhật đồng bộ theo model đang chọn
Checklist ngắn cho đội kỹ thuật
Tài liệu hiện có cho sản phẩm này.
Điều kiện, thời hạn và quy trình tiếp nhận bảo hành.
Đủ tám dữ liệu dưới đây là chốt được cấu hình trong một lần trao đổi — thiếu dữ liệu nào, kỹ thuật sẽ hỏi lại phần đó.
Máy kéo tải gì, khối lượng hoặc mô-men yêu cầu; có tải khởi động nặng hay tải va đập không.
Số vòng/phút cần đạt tại trục ra — từ đó chọn tỉ số truyền trong dải 1/5 ~ 1/240.
Công suất trong dải 15W ~ 140W; điện áp 220V hoặc 380V, 1 pha hay 3 pha, tần số 50Hz.
Trục rỗng (lỗ) hay trục đặc (trục lồi); đường kính trục và rãnh then theo hiện trạng máy.
Chân đế hoặc mặt bích; hướng trục ra, chiều quay và vị trí ra dây điện trong không gian lắp.
Mức tiếp xúc nước, bụi, hóa chất và nhiệt độ -10°C ~ +40°C; cần đối chiếu cấp bảo vệ đúng theo cấu hình motor.
Bộ điều tốc, phanh điện từ, chân đế phụ, khớp nối hoặc puly nếu cần cấp cùng bộ.
Số bộ, nơi giao hàng và mốc thời gian — quyết định phương án hàng sẵn hay đặt theo cấu hình.
Chọn theo công suất, tốc độ (số cực), kiểu lắp và điều kiện môi trường làm việc.
Tải mô-men tăng theo tốc độ, nên dùng biến tần để tiết kiệm điện.
Khởi động nặng, cần dự phòng công suất.
Tải liên tục, va đập — chú ý hệ số làm việc.
Yêu cầu tốc độ ổn định, độ rung thấp.
Giao trong 24 – 48 giờ với hàng có sẵn. Giao tận xưởng, có phiếu bàn giao và kiểm tra tem model khi nhận.
Gửi qua nhà xe hoặc chuyển phát theo yêu cầu, đóng thùng gỗ/pallet cho hàng nặng. Có mã vận đơn để theo dõi.
84/4C Phạm Thị Giây, Đông Thạnh, TP.HCM. Xem hàng, đối chiếu kích thước trục và nghiệm thu tại kho trước khi mang về.
Theo tốc độ cần: 2 cực ~2.900 rpm, 4 cực ~1.450 rpm, 6 cực ~960 rpm. Cùng công suất, số cực càng nhiều mô-men càng lớn và khung càng to.
Ảnh tem (công suất, điện áp, tốc độ, frame), kiểu lắp chân đế/mặt bích và đường kính trục. Nếu tem mất, đo chiều cao tâm trục và khoảng cách lỗ chân đế.
IE3 tổn hao thấp hơn khoảng 15–20% so với IE2; với máy chạy liên tục, phần điện năng tiết kiệm thường bù chênh lệch giá trong 1–2 năm.
Có. Kỹ thuật chọn biến tần theo dòng định mức và kiểu tải (bơm/quạt hay tải nặng).
Chọn người phù hợp để gửi ảnh tem máy, vị trí lắp hoặc yêu cầu báo giá.