Motor giảm tốc lò quay chịu nhiệt TPR
Motor giảm tốc tốc độ chậm, vỏ và dầu hộp số chịu nhiệt, trục ra dài để gắn xiên quay. Dùng cho lò quay gà vịt, xá xíu và lò nướng than/gas.
* Số liệu minh họa — thay bằng thông số catalogue đã xác nhận trước khi đưa lên website chính thức.
Chọn công suất và cách xem phù hợp.
Dùng bảng thông số để đọc và lọc nhanh; chuyển sang bản vẽ catalogue khi cần kiểm tra kích thước lắp đặt hoặc tải tài liệu gốc.
Gửi công suất, tỉ số truyền và kiểu lắp để kỹ thuật đối chiếu đúng bản trước khi gia công khung.
380V · —A | 220V · 0,20A · 1350 rpm · cách điện B · Trục đặc Ø12 · dài 80 mm
| Tỉ số | Tốc độ ra (rpm) | Moment (N·m) | Moment (kgf·m) | O.H.L (N) |
|---|
⟷ Kéo ngang bảng để xem moment và O.H.L
Không có tỉ số nào thỏa điều kiện đang lọc — hãy nới giá trị hoặc chọn công suất lớn hơn.
Số liệu demo tính gần đúng để minh họa giao diện. Dấu ※ là mức bị giới hạn bởi moment cho phép. Khi triển khai cần chép đúng catalogue.
Gửi tốc độ đầu ra, tải và thời gian vận hành để kỹ thuật chọn cấu hình phù hợp.
Các thông tin về sản phẩm cần biết khi đặt hàng.
Đủ tám dữ liệu dưới đây là chốt được cấu hình trong một lần trao đổi — thiếu dữ liệu nào, kỹ thuật sẽ hỏi lại phần đó.
Tải máy và mô-men cần thiết
Máy kéo tải gì, khối lượng hoặc mô-men yêu cầu; có tải khởi động nặng hay tải va đập không.
Tốc độ đầu ra và tỉ số truyền
Số vòng/phút cần đạt tại trục ra — từ đó chọn tỉ số truyền trong dải 1/5 ~ 1/240.
Công suất và nguồn điện
Công suất trong dải 15W ~ 140W; điện áp 220V hoặc 380V, 1 pha hay 3 pha, tần số 50Hz.
Kiểu trục ra
Trục rỗng (lỗ) hay trục đặc (trục lồi); đường kính trục và rãnh then theo hiện trạng máy.
Kiểu lắp và hướng lắp
Chân đế hoặc mặt bích; hướng trục ra, chiều quay và vị trí ra dây điện trong không gian lắp.
Điều kiện môi trường
Mức tiếp xúc nước, bụi, hóa chất và nhiệt độ -10°C ~ +40°C; cần đối chiếu cấp bảo vệ đúng theo cấu hình motor.
Phụ kiện kèm theo
Bộ điều tốc, phanh điện từ, chân đế phụ, khớp nối hoặc puly nếu cần cấp cùng bộ.
Số lượng và thời gian cần hàng
Số bộ, nơi giao hàng và mốc thời gian — quyết định phương án hàng sẵn hay đặt theo cấu hình.
Ứng dụng của motor lò quay.
Đối chiếu tải, tốc độ đầu ra và không gian lắp trước khi chọn model.
Lò quay gà vịt
Quay đều xiên, tốc độ chậm ổn định.
Lò nướng bánh
Quay khay, quay lồng sấy.
Máy rang hạt
Quay lồng rang cà phê, đậu phộng.
Máy sấy
Đảo trộn liên tục trong buồng nóng.
Ba cách nhận hàng sau khi chốt cấu hình.
Giao tại TP.HCM
Giao trong 24 – 48 giờ với hàng có sẵn. Giao tận xưởng, có phiếu bàn giao và kiểm tra tem model khi nhận.
Chuyển hàng toàn quốc
Gửi qua nhà xe hoặc chuyển phát theo yêu cầu, đóng thùng gỗ/pallet cho hàng nặng. Có mã vận đơn để theo dõi.
Nhận trực tiếp tại kho
84/4C Phạm Thị Giây, Đông Thạnh, TP.HCM. Xem hàng, đối chiếu kích thước trục và nghiệm thu tại kho trước khi mang về.
So sánh thêm model trong cùng nhóm.
Làm rõ trước khi yêu cầu báo giá.
Chọn motor giảm tốc cần thông tin gì?
Tải máy, tốc độ đầu ra cần đạt, kiểu lắp (chân đế/mặt bích), kiểu trục ra và nguồn điện. Nếu thay thiết bị cũ, gửi thêm ảnh tem và vị trí lắp.
Có thể chọn theo công suất không?
Không nên. Tốc độ đầu ra, mô-men tải, kích thước trục và nguồn điện có thể khiến hai model cùng công suất không thay thế được cho nhau.
Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn xuất kho trong ngày làm việc; hàng đặt theo cấu hình sẽ xác nhận thời gian khi chốt đơn.