Chọn motor giảm tốc chỉ theo công suất là nguyên nhân phổ biến nhất khiến thiết bị chạy nóng, giật hoặc không kéo nổi tải. Ba dữ liệu cần chốt trước là tốc độ đầu ra, mô-men tải và điều kiện làm việc.
1. Xác định tốc độ đầu ra
Tốc độ trục ra (vòng/phút) quyết định tỉ số truyền. Với motor 4 cực ~1.400 vòng/phút, tỉ số truyền i ≈ 1.400 / tốc độ cần đạt.
| Tốc độ cần (rpm) | Tỉ số gần đúng |
|---|---|
| 300 | 1/5 |
| 50 | 1/30 |
| 30 | 1/50 |
| 15 | 1/100 |
2. Tính mô-men tải
Mô-men (N·m) ≈ 9.550 × Công suất (kW) / Tốc độ (rpm). Ngược lại, khi biết lực kéo F (N) và bán kính tang r (m): T = F × r.
Ví dụ: băng tải cần 30 rpm, mô-men tải 25 N·m → công suất tối thiểu ≈ 25 × 30 / 9.550 ≈ 0,08 kW. Nhân thêm hệ số làm việc 1,3–1,5 → chọn mức 120–140W.
3. Hệ số làm việc (service factor)
- Tải đều, chạy dưới 10 giờ/ngày: 1,0–1,2.
- Tải va đập nhẹ, khởi động thường xuyên: 1,3–1,5.
- Tải va đập nặng, chạy liên tục 24/7: 1,6–2,0.
4. Đối chiếu bảng catalogue
Trên trang sản phẩm, dùng ô lọc Tốc độ ra và Moment ≥ để tìm tỉ số phù hợp. Dòng có dấu ※ là mức bị giới hạn bởi mô-men cho phép của hộp số.
5. Kiểm tra giao tiếp cơ khí
Cuối cùng mới chốt kiểu trục, đường kính trục, kiểu lắp và vị trí lỗ bắt — hai model cùng công suất, cùng tỉ số vẫn có thể không lắp lẫn được cho nhau.