Mã IP (Ingress Protection) gồm hai chữ số: chữ số thứ nhất là mức chống bụi / vật rắn, chữ số thứ hai là mức chống nước.
Bảng tra nhanh
| Mã | Ý nghĩa thường gặp |
|---|---|
| IP20 | Chống vật rắn > 12,5 mm; không chống nước |
| IP44 | Chống vật > 1 mm; chống nước bắn tóe |
| IP54 | Hạn chế bụi; chống nước bắn tóe |
| IP55 | Hạn chế bụi; chống tia nước |
| IP65 | Kín bụi; chống tia nước |
Vì sao phải đối chiếu theo cấu hình
Cùng một dòng motor, cấp bảo vệ có thể khác nhau theo cấu hình: có/không bộ điều tốc, hộp đấu dây, phanh. Vì vậy cần đối chiếu đúng mã motor và tem thực tế trước khi dùng ở vị trí ẩm hoặc rửa bằng nước.
Không xác nhận khả năng chịu nước chỉ dựa trên tên dòng sản phẩm — hãy gửi ảnh tem để kỹ thuật kiểm tra.