Đi đến nội dung chính
Tư vấn kỹ thuật miễn phí · Chọn đúng thiết bị ngay từ đầuthaotrangdnh@gmail.com · 0901 875 829
Tiến PhátTIẾN PHÁTIndustrial solutionsHotline kỹ thuật0901 875 829
Model TPU-5200 · đường kính 5,2 mét

Quạt HVLS 5.2m — lựa chọn cân bằng cho mặt bằng vừa.

Khi quạt 4m chưa tạo phạm vi gió như mong muốn nhưng model 6.2m chưa thật sự phù hợp với mái, dầm hoặc vật cản, TPU-5200 là model đáng đưa vào bước đối chiếu.

iDiện tích công bố không phải cam kết cho mọi công trình. Model cuối cùng cần được kiểm tra cùng chiều cao mái, vật cản và vùng làm việc thực tế.
Quạt trần công nghiệp HVLS Winston 5.2m lắp trên mái nhà xưởng
Cụm motor quạt HVLS Winston
6 cánh nhôm · luồng khí rộng · tốc độ thấp
MODEL ĐANG XEMTPU-52005,2m · 1,1 kW / 380V
THÔNG SỐ CHÍNHĐủ để đối chiếu nhanh.
Chưa đủ để chốt model.
01
ĐƯỜNG KÍNH5,2 mét6 cánh
02
CÔNG SUẤT1,1 kWNguồn 380V
03
LƯU LƯỢNG CÔNG BỐ8.200 m³/phútTham khảo
04
DIỆN TÍCH CÔNG BỐ1.000 m²Phụ thuộc hiện trạng
KẾT LUẬN NHANH TRƯỚC KHI XEM THÔNG SỐ

Model 5.2m hợp lý khi bạn cần “đủ rộng” nhưng vẫn phải né vật cản.

Điểm mạnh của kích thước này không nằm ở con số lớn nhất. Giá trị nằm ở sự cân bằng giữa phạm vi gió, khoảng trống cánh và khả năng bố trí trên mặt bằng vừa.

Không nên chốt model nếu chưa có chiều cao mái và ảnh tổng thể khu vực dự kiến lắp.
01

Xưởng và kho quy mô vừa

Cần luồng khí lan rộng hơn quạt cục bộ nhưng chưa muốn tăng nhiều điểm quạt.

02

Mặt bằng có vùng ưu tiên rõ

Khu lắp ráp, đóng gói hoặc vị trí công nhân tập trung cần cảm giác gió rõ hơn.

03

Mái có dầm hoặc thiết bị treo

Model 5.2m có thể linh hoạt hơn 6.2m khi cần chừa khoảng cách với đèn, ống hoặc PCCC.

!

Chưa nên chọn chỉ vì “1.000 m²”

Mặt bằng bị chia cắt hoặc có kệ cao có thể cần nhiều điểm quạt nhỏ hơn thay vì một quạt lớn.

Thông số đi cùng ngữ cảnh sử dụng

Đọc dữ liệu kỹ thuật theo điều kiện vận hành thực tế.

Các chỉ số dưới đây giúp sàng lọc ban đầu. Hiệu quả tại công trình vẫn cần được đối chiếu với chiều cao treo, hình dạng nhà xưởng và vật cản.

LƯU LƯỢNG CÔNG BỐ8.200

m³/phút — dùng để tham khảo giữa các model.

DIỆN TÍCH CÔNG BỐ1.000 m²

Không thay thế bước kiểm tra mặt bằng.

CẤU HÌNH CÁNH6 cánh

Đường kính tổng thể 5,2 mét.

NGUỒN ĐIỆN380V

Cần kiểm tra điểm cấp điện và đường đi dây.

ĐỘ ỒN CÔNG BỐ≤ 60 dB

Mức thực tế phụ thuộc môi trường và vị trí đo.

XUẤT XỨWinston

Dòng sản phẩm Winston - Gexin.

Xem bảng thông số kỹ thuật đầy đủ+
Tên sản phẩmQuạt trần công nghiệp HVLS Winston 5.2m
ModelTPU-5200
Công suất1,1 kW / 380V
Đường kính cánh5,2 mét
Lưu lượng công bố8.200 m³/phút
Số cánh6 cánh
Diện tích làm mát công bố1.000 m²
Trọng lượng110 kg
Độ ồn công bố≤ 60 dB
Xuất xứWinston - Gexin
i
Lưu lượng thực tại khu vực làm việc không chỉ phụ thuộc quạt.

Chiều cao treo, vật cản, hướng mở cửa và bố trí máy móc có thể làm cảm giác gió khác đáng kể giữa hai công trình dùng cùng một model.

So sánh model gần nhất

5.2m nằm ở khoảng giữa — và đó là lý do đáng cân nhắc.

So sánh này giúp định hướng câu hỏi khảo sát, không thay thế bản vẽ bố trí hoặc kết luận kỹ thuật tại công trình.

NHÓM LINH HOẠT

4 mét

Phù hợp hơn khi mặt bằng bị chia vùng, nhiều vật cản hoặc cần bố trí theo từng khu làm việc.

  • Ưu điểmDễ chia điểm gió và né vật cản.
  • Cần cân nhắcCó thể tăng số điểm lắp, điện và bảo trì.
NHÓM MẶT BẰNG RỘNG

6,2 mét

Đáng xem xét khi mặt bằng rộng, liên tục, ít vật cản và có vùng treo đủ thoáng.

  • Ưu điểmPhủ vùng lớn với ít điểm quạt hơn.
  • Cần cân nhắcYêu cầu khoảng trống quay và vị trí treo phù hợp.
Câu hỏi đúng không phải “model nào lớn hơn?” mà là “model nào phủ đúng vùng cần gió với ít xung đột lắp đặt và chi phí vận hành hợp lý hơn?”.
Insight thường bị bỏ qua khi mua

Một quạt 5.2m hay nhiều quạt 4m?

Hai phương án có thể cùng hướng đến một diện tích, nhưng khác nhau về vùng phủ, số điểm cấp điện, khả năng né vật cản, lịch bảo trì và tổng ngân sách.

Hãy so sánh theo vùng làm việc thực tế, không chỉ cộng diện tích công bố của từng quạt.
PHƯƠNG ÁN B

Nhiều quạt 4m

Linh hoạt hơn khi nhà xưởng bị chia cắt bởi kệ, máy móc hoặc nhiều khu vực ưu tiên.

  • Dễ chia vùng theo nhu cầu
  • Tăng số điểm lắp và bảo trì
  • Cần so sánh tổng chi phí triển khai
Hình ảnh và chi tiết thực tế

Nhìn sản phẩm ở ba lớp: vận hành, truyền động và hệ treo.

Video giúp hình dung quy mô và điều kiện thi công; ảnh cận cảnh giúp đối chiếu các bộ phận quan trọng trước khi yêu cầu báo giá.

VIDEO THI CÔNG THỰC TẾQuan sát quy mô cánh, vùng thao tác và cách tiếp cận mái.
Motor quạt trần HVLS Winston
TRUYỀN ĐỘNGCụm motor
Cánh nhôm quạt trần HVLS
KHÍ ĐỘNG HỌCCánh nhôm
Cụm hub quạt trần HVLS
LIÊN KẾT CÁNHCụm hub
Bộ treo an toàn quạt trần HVLS
AN TOÀN LẮP ĐẶTHệ treo
Quạt HVLS Winston lắp trong nhà xưởng
THÔNG TIN CÀNG RÕModel, số lượng và phạm vi báo giá càng sát hiện trạng.
Giảm rủi ro trước khi đặt hàng

Bốn dữ liệu cần có trước khi chốt model 5.2m.

Không cần bản vẽ hoàn chỉnh ngay từ đầu. Một số ảnh rõ và kích thước cơ bản đã giúp loại bỏ nhiều phương án không phù hợp.

01
Chiều dài × chiều rộng mặt bằngCho biết không gian liên tục hay bị chia vùng.
02
Chiều cao từ nền đến máiĐối chiếu khoảng cách thực tế đến vị trí cánh.
03
Ảnh kết cấu mái và vật cảnDầm, đèn, cầu trục, kệ cao, ống và PCCC.
04
Vùng cần ưu tiên làm mátKhu công nhân, máy phát nhiệt hoặc khu thao tác chính.
Gửi ảnh mái và mặt bằng →
Phạm vi ngân sách cần nhìn đủ

Giá thiết bị chưa phải tổng chi phí đưa quạt vào vận hành.

Báo giá tốt cần giúp người mua biết hạng mục nào đã bao gồm, hạng mục nào phụ thuộc hiện trạng và hạng mục nào cần dự trù riêng.

Cần trình duyệt nội bộ?
Yêu cầu báo giá ghi rõ model TPU-5200, số lượng dự kiến, phạm vi cung cấp, điều kiện thi công và các phần chưa bao gồm.
01
Quạt, motor và cánhThiết bị chính theo model đã chọn
THIẾT BỊ
02
Bộ điều khiểnCấu hình vận hành và phương án điều khiển
ĐIỀU KHIỂN
03
Bộ treo và phụ kiệnPhụ thuộc kết cấu mái và vị trí lắp
LẮP ĐẶT
04
Vận chuyển và thi côngNhân công, xe nâng người hoặc giàn giáo
TRIỂN KHAI
05
Điện, gia cố, VAT và phát sinhCần ghi rõ đã gồm hay chưa gồm
XÁC NHẬN
Câu hỏi thường gặp

Những điểm nên làm rõ trước khi yêu cầu báo giá.

Câu trả lời tập trung vào cách chọn model và phạm vi triển khai, thay vì chỉ lặp lại thông số sản phẩm.

01Quạt HVLS 5.2m phù hợp với nhà xưởng nào?+

Model 5.2m đáng cân nhắc khi cần luồng khí rộng hơn quạt 4m nhưng mặt bằng, dầm mái hoặc vật cản chưa thuận lợi cho model 6.2m.

02Một quạt 5.2m có làm mát được 1.000 m² không?+

1.000 m² là diện tích công bố để tham khảo. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc chiều cao treo, vị trí lắp, hình dạng mặt bằng, vật cản và vùng cần ưu tiên.

03Nhà xưởng có cầu trục có thể lắp không?+

Có thể xem xét sau khi xác định vùng hoạt động của cầu trục, khoảng cách an toàn và vị trí treo không xung đột với quá trình vận hành.

04Nên dùng một quạt 5.2m hay nhiều quạt 4m?+

Một quạt 5.2m hợp với mặt bằng liên tục; nhiều quạt 4m linh hoạt hơn khi xưởng bị chia vùng. Nên so sánh cả số điểm lắp, điện, bảo trì và tổng ngân sách.

05Cần gửi gì để nhận đề xuất model và báo giá?+

Hãy gửi chiều dài và rộng mặt bằng, chiều cao mái, ảnh tổng thể, ảnh kết cấu mái và thông tin về cầu trục, kệ cao, máy móc, đường ống hoặc PCCC.

Nhận đề xuất cho model TPU-5200

Gửi hiện trạng trước. Chốt model sau.

Tiến Phát sẽ đối chiếu model 5.2m với phương án 4m hoặc 6.2m nếu mặt bằng cho thấy lựa chọn khác hợp lý hơn.

✓ Model để tham khảo✓ Số lượng dự kiến✓ Vị trí bố trí sơ bộ✓ Vật cản cần lưu ý✓ Phạm vi thiết bị✓ Hạng mục cần khảo sát thêm

Kiểm tra model HVLS 5.2m

Phiên bản demo giao diện — form chưa gửi dữ liệu thật.

Các kích thước gần model 5.2m

Tham khảo model khác trong cùng dòng HVLS Winston.

Mỗi model nên được đọc cùng điều kiện lắp đặt, không chỉ so sánh đường kính và diện tích công bố.

Chat ZaloGọi tư vấn